y giới

y giới

Y giới đang làm việc chăm chỉ tại bệnh viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành y tế nói chung: "y giới" chỉ toàn bộ những người hoạt động trong lĩnh vực y tế, bao gồm bác sĩ, y tá, dược sĩ các chuyên gia y tế khác. Từ này thường dùng để nói về cộng đồng y tế hoặc giới chuyên môn về chữa bệnh.
    • Thế giới y học: "y giới" cũng có thể ám chỉ lĩnh vực y học, bao gồm các kiến thức, nghiên cứu thực hành liên quan đến sức khỏe bệnh tật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Y giới đang nỗ lực tìm ra phương pháp chữa trị mới. (Cộng đồng y tế đang cố gắng phát triển các phương pháp điều trị mới.)
    • Sự hợp tác trong y giới giúp nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe. (Sự phối hợp giữa các chuyên gia y tế cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe.)
    • ấy một nhân vật uy tín trong y giới. ( ấy được kính trọng trong ngành y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "y giới quốc tế": cộng đồng y tế trên toàn thế giới.

    • Y giới quốc tế đã công nhận thành tựu của bác sĩ này. (Các chuyên gia y tế toàn cầu đánh giá cao đóng góp của bác sĩ này.)
  • "phản ứng của y giới": quan điểm hoặc hành động của ngành y tế trước một vấn đề.

    • Phản ứng của y giới đối với dịch bệnh rất nhanh chóng. (Ngành y tế đã hành động kịp thời khi đối mặt với dịch bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Y tế (danh từ): hệ thống chăm sóc sức khỏe, dịch vụ y khoa.

    • Hệ thống y tế Việt Nam đang phát triển. (Dịch vụ y khoa ở Việt Nam đang được cải thiện.)
  • Giới y học (cụm danh từ): tương tự "y giới", chỉ cộng đồng y tế.

    • Giới y học đang tranh luận về phương pháp điều trị mới. (Các chuyên gia y học thảo luận về liệu pháp mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngành y: lĩnh vực y tế nói chung.
  • Cộng đồng y tế: tập thể những người làm trong ngành y.
  • Giới chữa bệnh: cách nói ít trang trọng hơn, chỉ những người hành nghề y.
Thành ngữ liên quan
  • Y giới tiến bộ: sự phát triển trong lĩnh vực y học.
    • Y giới tiến bộ nhờ vào nghiên cứu khoa học. (Sự phát triển của ngành y dựa trên các nghiên cứu khoa học.)